Danh sách Danh từ cấp độ N5
| Kanji | Hiragana | Nghĩa | Loại từ |
| 青 | あお | màu xanh (da trời) | N |
| 赤 | あか | màu đỏ | N |
| 秋 | あき | mùa thu | N |
| 朝 | あさ | buổi sáng | N |
| 朝御飯 | あさごはん | bữa sáng | N |
| あさって | あさって | ngày kia | N,Adv |
| 足 | あし | chân | N |
| 明日 | あした | ngày mai | N,Adv |
| あそこ | あそこ | ở kia (nơi thấy được) | N |
| 頭 | あたま | đầu | N |
| あちら | あちら | ở đây | N |
| あっち | あっち | đằng kia | N |
| 後 | あと | sau này, về sau, sau đấy | Adv,N |
| 兄 | あに | anh trai | N |
| 姉 | あね | chị gái | N |
| アパート | アパート | căn phòng, căn hộ | N |
| 雨 | あめ | mưa | N |
| 飴 | あめ | kẹo | N |
| あれ | あれ | cái kia (n) | N |
| 家 | いえ | nhà, gia đình | N |
| 池 | いけ | ao | N |
| 医者 | いしゃ | bác sĩ, lịch sự: oisha-san | N |
| いす | いす | ghế | N |
| 一日 | いちにち | một ngày | N |
| いちばん | いちばん | tốt nhất,đầu tiên | N,Adv |
| 犬 | いぬ | chó | N |
| 今 | いま | bây giờ | Adv,N |
| 意味 | いみ | ý nghĩa | N |
| 妹 | いもうと | em gái | N |
| 入口 | いりぐち | lối vào | N |
| 色 | いろ | màu | N |
| 上 | うえ | bên trên | N,Adv |
| 後ろ | うしろ | phía sau | N |
| 歌 | うた | bài hát | N |
| 海 | うみ | biển | N |
| 上着 | うわぎ | áo khoác | N |
| 絵 | え | tranh, ảnh | N |
| 映画 | えいが | phim | N |
| 映画館 | えいがかん | rạp chiếu phim | N |
| 英語 | えいご | tiếng anh | N |
| 駅 | えき | nhà ga | N |
| エレベーター | エレベーター | thang máy | N |
| 鉛筆 | えんぴつ | bút chì | N |
| 大勢 | おおぜい | nhiều người | Adv,N |
| お母さん | おかあさん | mẹ | N |
| お菓子 | おかし | bánh kẹo | N |
| お金 | おかね | tiền | N |
| 奥さん | おくさん | vợ (lịch sự) | N |
| お酒 | おさけ | rượu gạo | N |
| お皿 | おさら | cái đĩa | N |
| お爺さん | おじいさん | ông, bà | N |
| 伯父/叔父 | おじさん | chú, bác | N |
| お茶 | おちゃ | trà | N |
| お手洗い | おてあらい | nhà vệ sinh [sự rửa tay] | N |
| お父さん | おとうさん | bố | N |
| 弟 | おとうと | em trai | N |
| 男 | おとこ | đàn ông | N |
| 男の子 | おとこのこ | bé trai | N |
| 一昨日 | おととい | hôm trước (trước hôm qua 1 ngày) | N,Adv |
| 一昨年 | おととし | năm kia (trước năm ngoái 1 năm) | N,Adv |
| 大人 | おとな | người lớn | N |
| おなか | おなか | bụng | N |
| お兄さん | おにいさん | anh trai | N |
| お姉さん | おねえさん | chị gái | N |
| おばあさん | おばあさん | ông, bà ngoại | N |
| 伯母さん/叔母さん | おばさん | cô, bác gái | N |
| お風呂 | おふろ | bồn tắm | N |
| お弁当 | おべんとう | hộp cơm trưa | N |
| おまわりさん | おまわりさん | cảnh sát tuần tra | N |
| 音楽 | おんがく | âm nhạc | N |
| 女 | おんな | đàn bà | N |
| 女の子 | おんなのこ | bé gái | N |
| 外国 | がいこく | nước ngoài | N |
| 外国人 | がいこくじん | người nước ngoài | N |
| 会社 | かいしゃ | công ty | N |
| 階段 | かいだん | cầu thang | N |
| 買い物 | かいもの | mua sắm | N |
| かぎ | かぎ | chìa khóa | N |
| 学生 | がくせい | học sinh, sinh viên | N |
| 傘 | かさ | cây dù, cái ô | N |
| 風 | かぜ | gió | N |
| 風邪 | かぜ | cảm cúm | N |
| 家族 | かぞく | gia đình (bố,mẹ,con,cái) | N |
| 学校 | がっこう | trường | N |
| カップ | カップ | ly, tách | N |
| 家庭 | かてい | gia đình (home) | N |
| 角 | かど | góc | N |
| かばん | かばん | cặp | N |
| 花瓶 | かびん | bình hoa | N |
| 紙 | かみ | giấy | N |
| カメラ | カメラ | máy ảnh | N |
| 火曜日 | かようび | thứ ba | N |
| 体 | からだ | thân thể | N |
| カレー | カレー | cà ri | N |
| カレンダー | カレンダー | lịch | N |
| 川 / 河 | かわ | sông | N |
| 漢字 | かんじ | hán tự | N |
| 木 | き | cây, gỗ | N |
| 黄色 | きいろ | màu vàng (n) | N |
| 北 | きた | hướng bắc | N |
| ギター | ギター | đàn ghita | N |
| 喫茶店 | きっさてん | quán giải khát | N |
| 切手 | きって | tem thư | N |
| 切符 | きっぷ | vé | N |
| 昨日 | きのう | ngày hôm qua | N,Adv |
| 牛肉 | ぎゅうにく | thịt bò | N |
| 牛乳 | ぎゅうにゅう | sữa | N |
| 今日 | きょう | hôm nay | N,Adv |
| 教室 | きょうしつ | lớp học | N |
| 兄弟 | きょうだい | anh em | N |
| 去年 | きょねん | năm ngoái | N,Adv |
| キロ / キログラム | キロ / キログラム | ký lô (kg) | N |
| キロ / キロメートル | キロ / キロメートル | ky lô mét (1000 m) | N |
| 銀行 | ぎんこう | ngân hàng | N |
| 金曜日 | きんようび | thứ sáu | N |
| 薬 | くすり | thuốc | N |
| 果物 | くだもの | trái cây | N |
| 口 | くち | miệng | N |
| 靴 | くつ | giày | N |
| 靴下 | くつした | vớ (giày) | N |
| 国 | くに | quốc gia | N |
| 曇り | くもり | đám mây, sự có mây | N |
| クラス | クラス | lớp | N |
| グラム | グラム | lạng,đơn vị tính khối lượng | N |
| 車 | くるま | xe hơi | N |
| 黒 | くろ | màu đen | N |
| 警官 | けいかん | cảnh sát | N |
| 今朝 | けさ | sáng nay | N,Adv |
| 結婚 | けっこん | kết hôn | N |
| 月曜日 | げつようび | thứ hai | N |
| 玄関 | げんかん | cổng, lối vào | N |
| 公園 | こうえん | công viên | N |
| 交差点 | こうさてん | ngã tư | N |
| 紅茶 | こうちゃ | hồng trà | N |
| 交番 | こうばん | đồn cảnh sát | N |
| 声 | こえ | giọng nói | N |
| コート | コート | áo choàng, sân bóng | N |
| コーヒー | コーヒー | cà phê | N |
| ここ | ここ | ở đây | N |
| 午後 | ごご | buổi chiều | N |
| 九日 | ここのか | ngày chín, chín ngày | N |
| 午前 | ごぜん | buổi sáng | N |
| こちら | こちら | hướng này, người này | N |
| こっち | こっち | phía này, hướng này (tắt) | N |
| コップ | コップ | cái ly | N |
| 今年 | ことし | năm nay | N,Adv |
| 言葉 | ことば | từ, ngôn ngữ | N |
| 子供 | こども | trẻ con | N |
| 御飯 | ごはん | cơm, bữa ăn | N |
| これ | これ | cái này | N |
| 今月 | こんげつ | tháng này | N,Adv |
| 今週 | こんしゅう | tuần này | N,Adv |
| 今晩 | こんばん | đêm nay | N,Adv |
| 財布 | さいふ | ví | N |
| 魚 | さかな | cá | N |
| 先 | さき | phía trước, tương lai | N |
| 作文 | さくぶん | làm văn, bài văn | N,VN |
| 雑誌 | ざっし | tạp chí | N |
| 砂糖 | さとう | đường | N |
| さ来年 | さらいねん | năm tới nữa (sau năm tới) | N,Adv |
| 散歩 | さんぽする | đi dạo | N,VN |
| 塩 | しお | muối | N |
| 時間 | じかん | thời gian | N |
| 仕事 | しごと | công việc | N |
| 辞書 | じしょ | tự điển | N |
| 下 | した | dưới | N |
| 質問 | しつもん | câu hỏi | N,VN |
| 自転車 | じてんしゃ | xe đạp | N |
| 自動車 | じどうしゃ | xe hơi | N |
| 字引 | じびき | tự điển | N |
| 自分 | じぶん | bản thân, tự mình | N |
| 写真 | しゃしん | ảnh | N |
| シャツ | シャツ | áo sơ mi | N |
| シャワー | シャワー | tắm (vòi hoa sen) | N |
| 授業 | じゅぎょう | bài giảng, bài học | N |
| 宿題 | しゅくだい | bài tập về nhà | N |
| しょうゆ | しょうゆ | nước tương | N |
| 食堂 | しょくどう | nhà ăn | N |
| 白 | しろ | màu trắng | N |
| 新聞 | しんぶん | báo | N |
| 水曜日 | すいようび | thứ tư | N |
| スカート | スカート | váy | N |
| ストーブ | ストーブ | lò sưởi | N |
| スプーン | スプーン | muỗng | N |
| スポーツ | スポーツ | thể thao | N |
| ズボン | ズボン | quần | N |
| スリッパ | スリッパ | dép lê | N |
| 背 | せ | lưng, chiều cao | N |
| 生徒 | せいと | học sinh | N |
| セーター | セーター | áo len | N |
| せっけん | せっけん | xà bông | N |
| 背広 | せびろ | bộ vét | N |
| 先月 | せんげつ | tháng trước | N,Adv |
| 先週 | せんしゅう | tuần trước | N,Adv |
| 先生 | せんせい | giáo viên, bác sỹ | N |
| 洗濯 | せんたく | giặt | N,VN |
| 全部 | ぜんぶ | tất cả | N,Adv |
| 掃除 | そうじする | dọn dẹp | N,VN |
| そこ | そこ | chỗ đó | N |
| そちら | そちら | đằng đó, đằng ấy | N |
| そっち | そっち | đằng đó, đằng ấy | N |
| 外 | そと | bên ngoài | N |
| そば | そば | bên cạnh | N |
| 空 | そら | bầu trời | N |
| それ | それ | cái đó | N |
| 大学 | だいがく | đại học | N |
| 大使館 | たいしかん | đại sứ quán | N |
| 台所 | だいどころ | nhà bếp | N |
| たくさん | たくさん | rất nhiều | Adv,N |
| タクシー | タクシー | xe taxi | N |
| たて | たて | chiều dọc | N |
| 建物 | たてもの | tòa nhà | N |
| たばこ | たばこ | thuốc lá | N |
| 食べ物 | たべもの | đồ ăn | N |
| 卵 | たまご | trứng | N |
| 誰か | だれか | ai đó | N |
| 誕生日 | たんじょうび | sinh nhật | N |
| 近く | ちかく | nơi gần | N,Adv |
| 地下鉄 | ちかてつ | tàu điện ngầm | N |
| 地図 | ちず | bản đồ | N |
| 茶色 | ちゃいろ | màu nâu | N |
| ちゃわん | ちゃわん | chén trà, chén cơm | N |
| 一日 | ついたち | ngày 1 | N |
| 次 | つぎ | tiếp theo | N |
| 机 | つくえ | bàn | N |
| 手 | て | tay | N |
| テープ | テープ | băng dính, băng từ | N |
| テーブル | テーブル | bàn | N |
| テープレコーダー | テープレコーダー | máy ghi âm dùng băng từ | N |
| 手紙 | てがみ | thư | N |
| 出口 | でぐち | lối thoát | N |
| テスト | テスト | kiểm tra | N |
| デパート | デパート | tòa nhà mua sắm | N |
| テレビ | テレビ | ti vi | N |
| 天気 | てんき | thời tiết | N |
| 電気 | でんき | điện | N |
| 電車 | でんしゃ | tàu điện | N |
| 電話 | でんわ | điện thoại | N,VN |
| 戸 | と | cửa (phong cách Nhật) | N |
| ドア | ドア | cửa (phong cách Tây) | N |
| トイレ | トイレ | nhà vệ sinh | N |
| 動物 | どうぶつ | động vật | N |
| 十日 | とおか | ngày 10, mười ngày | N |
| 時計 | とけい | đồng hồ | N |
| 所 | ところ | nơi, chỗ, địa phương | N |
| 年 | とし | năm | N |
| 図書館 | としょかん | thư viện | N |
| 隣 | となり | sát cạnh, hàng xóm | N |
| 友達 | ともだち | bạn bè | N |
| 土曜日 | どようび | thứ bảy | N |
| 鳥 | とり | chim | N |
| とり肉 | とりにく | thịt gà | N |
| ナイフ | ナイフ | con dao | N |
| 中 | なか | bên trong, ở trong (n) | N |
| 夏 | なつ | mùa hè | N |
| 夏休み | なつやすみ | kỳ nghỉ hè | N |
| 七日 | なのか | ngày 7, bảy ngày | N |
| 名前 | なまえ | tên | N |
| 肉 | にく | thịt | N |
| 西 | にし | hướng Tây | N |
| 日曜日 | にちようび | chủ nhật | N |
| 荷物 | にもつ | hành lý | N |
| ニュース | ニュース | tin tức | N |
| 庭 | にわ | vườn | N |
| ネクタイ | ネクタイ | cà vạt | N |
| 猫 | ねこ | mèo | N |
| ノート | ノート | sổ ghi chép | N |
| 飲み物 | のみもの | thức uống | N |
| 歯 | は | răng | N |
| パーティー | パーティー | tiệc | N |
| 灰皿 | はいざら | cái gạt tàn | N |
| 葉書 | はがき | bưu thiếp | N |
| 箱 | はこ | hộp | N |
| 橋 | はし | cầu | N |
| はし | はし | đũa | N |
| 初め / 始め | はじめ | lúc đầu, đầu tiên | N |
| 初めて | はじめて | lần đầu tiên | Adv,N |
| バス | バス | xe buýt | N |
| バター | バター | bơ | N |
| 二十歳 | はたち | tuổi 20 | N |
| 二十日 | はつか | ngày 20, 20 ngày | N |
| 花 | はな | hoa | N |
| 鼻 | はな | mũi | N |
| 話 | はなし | câu chuyện | N |
| 春 | はる | mùa xuân | N |
| 晴れ | はれ | trời trong (n) | N |
| 半 | はん | một nửa | N |
| 晩 | ばん | buổi tối | N |
| パン | パン | chảo | N |
| ハンカチ | ハンカチ | khăn tay | N |
| 番号 | ばんごう | số, số hiệu | N |
| 晩御飯 | ばんごはん | bữa tối | N |
| 半分 | はんぶん | một nửa | N |
| 東 | ひがし | phía đông | N |
| 飛行機 | ひこうき | phi cơ, máy bay | N |
| 左 | ひだり | bên trái | N |
| 人 | ひと | người | N |
| 一つ | ひとつ | một cái | (đếm) |
| 一月 | ひとつき | một tháng | N |
| 一人 | ひとり | một người | (đếm) |
| 暇 | ひま | rảnh (na-adj), lúc rảnh rỗi | N,Aな |
| 百 | ひゃく | một trăm | (số) |
| 病院 | びょういん | bệnh viện | N |
| 病気 | びょうき | bệnh | N |
| 昼 | ひる | buổi trưa | N |
| 昼御飯 | ひるごはん | bữa trưa | N |
| フィルム | フィルム | cuộn phim, tấm phim | N |
| 封筒 | ふうとう | phong bì | N |
| プール | プール | hồ bơi | N |
| フォーク | フォーク | nĩa | N |
| 服 | ふく | quần áo | N |
| 豚肉 | ぶたにく | thịt heo | N |
| 二日 | ふつか | ngày 2, hai ngày | N |
| 冬 | ふゆ | mùa đông | N |
| ふろ | ふろ | bồn tắm (lịch sự: ofuro) | N |
| 文章 | ぶんしょう | văn bản | N |
| ページ | ページ | trang | N |
| ベッド | ベッド | giường | N |
| ペット | ペット | thú cưng | N |
| 部屋 | へや | phòng | N |
| 辺 | へん | vùng | N |
| ペン | ペン | bút | N |
| 勉強 | べんきょうする | học tập | N,VN |
| 便利 | べんり | thuận tiện (na-adj) | Aな,N |
| 帽子 | ぼうし | nón | N |
| ボールペン | ボールペン | bút bi | N |
| ほか | ほか | khác, cái khác | N |
| ポケット | ポケット | túi (quần, áo) | N |
| ポスト | ポスト | cột bưu điện, vị trí | N |
| ボタン | ボタン | nút | N |
| ホテル | ホテル | khách sạn | N |
| 本 | ほん | sách | N |
| 本棚 | ほんだな | kệ sách | N |
| ほんとう | ほんとう | sự thật, thật | N,Adv |
| 毎朝 | まいあさ | mỗi sáng | N,Adv |
| 毎月 | まいげつ/まいつき | hàng tháng | N,Adv |
| 毎週 | まいしゅう | hàng tuần | N,Adv |
| 毎日 | まいにち | hằng ngày | N,Adv |
| 毎年 | まいねん/まいとし | hằng năm | N,Adv |
| 毎晩 | まいばん | mỗi đêm | N,Adv |
| 前 | まえ | trước, phía trước, khi trước | N |
| また | また | lại | Adv |
| まだ | まだ | vẫn | Adv |
| 町 | まち | khu phố | N |
| マッチ | マッチ | trận đấu, diêm | N |
| 窓 | まど | cửa sổ | N |
| 万年筆 | まんねんひつ | viết mực | N |
| 右 | みぎ | bên phải | N |
| 水 | みず | nước | N |
| 店 | みせ | cửa hàng | N |
| 道 | みち | đường | N |
| 三日 | みっか | ngày ba, ba ngày | N |
| 緑 | みどり | màu xanh lá | N |
| 南 | みなみ | hướng nam | N |
| 耳 | みみ | tai | N |
| みんな | みんな | mọi người | N,Adv |
| 六日 | むいか | ngày sáu, sáu ngày | N |
| 向こう | むこう | phía bên kia | N |
| 村 | むら | làng | N |
| 目 | め | mắt | N |
| メートル | メートル | mét | N |
| 眼鏡 | めがね | kính mắt | N |
| 木曜日 | もくようび | thứ năm | N |
| 物 | もの | thứ, đồ vật | N |
| 門 | もん | cổng | N |
| 問題 | もんだい | vấn đề | N |
| 八百屋 | やおや | cửa hàng rau quả | N |
| 野菜 | やさい | rau | N |
| 休み | やすみ | kì nghỉ, nghỉ | N |
| 山 | やま | núi | N |
| 夕方 | ゆうがた | buổi chiều tối | N |
| 夕飯 | ゆうはん | bữa tối | N |
| 郵便局 | ゆうびんきょく | bưu điện | N |
| 昨夜 | ゆうべ | tối qua | N,Adv |
| 有名 | ゆうめい | nổi tiếng (na-adj) | Aな,N |
| 雪 | ゆき | tuyết | N |
| 八日 | ようか | ngày tám, tám ngày | N |
| 洋服 | ようふく | Âu phục | N |
| 横 | よこ | bên cạnh, bề ngang | N |
| 四日 | よっか | ngày bốn, bốn ngày | N |
| 夜 | よる | đêm | N |
| 来月 | らいげつ | tháng tới | N,Adv |
| 来週 | らいしゅう | tuần tới | N,Adv |
| 来年 | らいねん | năm tới | N,Adv |
| ラジオ | ラジオ | đài phát thanh | N |
| ラジカセ / ラジオカセット | ラジカセ / ラジオカセット | băng cát sét | N |
| 留学生 | りゅうがくせい | du học sinh | N |
| 両親 | りょうしん | ba mẹ, song thân | N |
| 料理 | りょうり | món ăn | N,VN |
| 旅行 | りょこう | du lịch | N,VN |
| 冷蔵庫 | れいぞうこ | tủ lạnh | N |
| レコード | レコード | bản ghi, kỷ lục | N |
| レストラン | レストラン | nhà hàng | N |
| 練習 | れんしゅう(する) | thực hành | N,VN |
| 廊下 | ろうか | hành lang | N |
| ワイシャツ | ワイシャツ | áo sơ mi | N |
Nguồn: Sưu tầm Internet

